Trang chủ / Khu vực / Samseong & COEX

Samseong & COEX

COEX, Thư viện Starfield và vô số thứ để làm

Tổng 2,757 kết quả

Cheongdamyeokyeonjihoetjip (청담역연지횟집)
Ẩm thực Nhật Bản Cheongdamyeokyeonjihoetjip (청담역연지횟집) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 5 (52) 📍 Samseong & COEX ★ 5.00 (52)
Seusita (스시타)
Ẩm thực Nhật Bản Seusita (스시타) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.54 (49) 📍 Samseong & COEX ★ 4.54 (49)
Yukhoebareunyeoneo Poseukosageorijeom (육회바른연어 포스코사거리점)
Vui chơi về đêm Yukhoebareunyeoneo Poseukosageorijeom (육회바른연어 포스코사거리점) Vui chơi về đêm tại Samseong & COEX · ★ 3.33 (792) 📍 Samseong & COEX ★ 3.33 (792) Dưới ₩10.000
Ribeu (리브)
Vui chơi về đêm Ribeu (리브) Vui chơi về đêm tại Samseong & COEX · ★ 5 (27) 📍 Samseong & COEX ★ 5.00 (27) ₩20.000–30.000
Seusisanwon (스시산원)
Ẩm thực Nhật Bản Seusisanwon (스시산원) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.55 (152) 📍 Samseong & COEX ★ 4.55 (153)
Umakura (우마쿠라)
Vui chơi về đêm Umakura (우마쿠라) Vui chơi về đêm tại Samseong & COEX · ★ 4.31 (640) 📍 Samseong & COEX ★ 4.31 (641) ₩30.000–50.000
Maksseolihoe Samseongbonjeom (막썰이회 삼성본점)
Hải sản Maksseolihoe Samseongbonjeom (막썰이회 삼성본점) Hải sản tại Samseong & COEX · ★ 4.46 (262) 📍 Samseong & COEX ★ 4.46 (262) ₩30.000–50.000
Seunoupokseu Seonreungyeokjeom (스노우폭스 선릉역점)
Ẩm thực Nhật Bản Seunoupokseu Seonreungyeokjeom (스노우폭스 선릉역점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.38 (1,795) 📍 Samseong & COEX ★ 4.38 (1,797) ₩10.000–20.000
Seusiyonjeu (스시욘즈)
Ẩm thực Nhật Bản Seusiyonjeu (스시욘즈) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.72 (371) 📍 Samseong & COEX ★ 4.72 (371)
Seusihanpan Seutapildeukoekseumoljeom (스시한판 스타필드코엑스몰점)
Ẩm thực Nhật Bản Seusihanpan Seutapildeukoekseumoljeom (스시한판 스타필드코엑스몰점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.11 (2,111) 📍 Samseong & COEX ★ 4.11 (2,111) ₩10.000–20.000
Seusihakusya (스시하쿠샤)
Ẩm thực Nhật Bản Seusihakusya (스시하쿠샤) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.67 (208) 📍 Samseong & COEX ★ 4.67 (208) Trên ₩100.000
Aokki (아오끼)
Ẩm thực Nhật Bản Aokki (아오끼) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.39 (229) 📍 Samseong & COEX ★ 4.39 (229) ₩30.000–50.000
Mikaje (미카제)
Ẩm thực Nhật Bản Mikaje (미카제) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.6 (93) 📍 Samseong & COEX ★ 4.60 (93) ₩10.000–20.000
Saboten Koekseujeom (사보텐 코엑스점)
Ẩm thực Nhật Bản Saboten Koekseujeom (사보텐 코엑스점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.37 (1,964) 📍 Samseong & COEX ★ 4.37 (1,964) ₩10.000–20.000
Sokoa Seonreungjeom (소코아 선릉점)
Ẩm thực châu Á Sokoa Seonreungjeom (소코아 선릉점) Ẩm thực châu Á tại Samseong & COEX · ★ 4.9 (2,786) 📍 Samseong & COEX ★ 4.90 (2,820) ₩10.000–20.000
Gatdenseusi Koekseumoljeom (갓덴스시 코엑스몰점)
Ẩm thực Nhật Bản Gatdenseusi Koekseumoljeom (갓덴스시 코엑스몰점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.56 (177) 📍 Samseong & COEX ★ 4.56 (177) Dưới ₩10.000
Kacheu8 Pareunaseumoljeom (카츠8 파르나스몰점)
Ẩm thực Nhật Bản Kacheu8 Pareunaseumoljeom (카츠8 파르나스몰점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 3.62 (1,212) 📍 Samseong & COEX ★ 3.62 (1,212) ₩20.000–30.000
Tomalsilbi (토말실비)
Ẩm thực Nhật Bản Tomalsilbi (토말실비) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.91 (300) 📍 Samseong & COEX ★ 4.92 (307) ₩30.000–50.000
Seusihiroba Samseongdongbonjeom (스시히로바 삼성동본점)
Ẩm thực Nhật Bản Seusihiroba Samseongdongbonjeom (스시히로바 삼성동본점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.3 (1,105) 📍 Samseong & COEX ★ 4.30 (1,105) Dưới ₩10.000
Kacheuseonmyeong (카츠선명)
Ẩm thực Nhật Bản Kacheuseonmyeong (카츠선명) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.91 (1,390) 📍 Samseong & COEX ★ 4.91 (1,406) ₩10.000–20.000
Bongaseusi Hyeondaebaekhwajeom Muyeoksenteojeom (본가스시 현대백화점 무역센터점)
Ẩm thực Nhật Bản Bongaseusi Hyeondaebaekhwajeom Muyeoksenteojeom (본가스시 현대백화점 무역센터점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.41 (1,430) 📍 Samseong & COEX ★ 4.42 (1,433) ₩10.000–20.000
Syabeuchonbygyebaekjip Koekseumoljeom (샤브촌by계백집 코엑스몰점)
Casual dining Syabeuchonbygyebaekjip Koekseumoljeom (샤브촌by계백집 코엑스몰점) Casual dining tại Samseong & COEX · ★ 4.72 (1,159) 📍 Samseong & COEX ★ 4.72 (1,165) ₩10.000–20.000
Simaseusi Koekseumoljeom (시마스시 코엑스몰점)
Ẩm thực Nhật Bản Simaseusi Koekseumoljeom (시마스시 코엑스몰점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.74 (2,193) 📍 Samseong & COEX ★ 4.74 (2,204) Dưới ₩10.000
🍽️
Hải sản Haechoroksarang (해초록사랑) Hải sản tại Samseong & COEX · ★ 4.34 (174) 📍 Samseong & COEX ★ 4.34 (174) ₩50.000–100.000
Noya Seutapildeu Koekseu (노야 스타필드 코엑스)
Casual dining Noya Seutapildeu Koekseu (노야 스타필드 코엑스) Casual dining tại Samseong & COEX · ★ 4.08 (659) 📍 Samseong & COEX ★ 4.10 (660)
Syabeulrang157 Samseongyeokjeom (샤블랑157 삼성역점)
Casual dining Syabeulrang157 Samseongyeokjeom (샤블랑157 삼성역점) Casual dining tại Samseong & COEX · ★ 4.89 (1,182) 📍 Samseong & COEX ★ 4.87 (1,186) ₩20.000–30.000
Hatchyo Seutapildeu Koekseumoljeom (핫쵸 스타필드 코엑스몰점)
Ẩm thực Nhật Bản Hatchyo Seutapildeu Koekseumoljeom (핫쵸 스타필드 코엑스몰점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.86 (7,833) 📍 Samseong & COEX ★ 4.86 (7,894) ₩10.000–20.000
Unadai (우나다이)
Ẩm thực Nhật Bản Unadai (우나다이) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.89 (383) 📍 Samseong & COEX ★ 4.89 (383) ₩30.000–50.000
Ichijeu Samseong (이치즈 삼성)
Ẩm thực Nhật Bản Ichijeu Samseong (이치즈 삼성) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 5 (106) 📍 Samseong & COEX ★ 5.00 (106) ₩20.000–30.000
Jikan Samseong2Hojeom (지칸 삼성2호점)
Vui chơi về đêm Jikan Samseong2Hojeom (지칸 삼성2호점) Vui chơi về đêm tại Samseong & COEX · ★ 4.88 (244) 📍 Samseong & COEX ★ 4.88 (251) ₩30.000–50.000
Syogun Seutapildeukoekseumoljeom (쇼군 스타필드코엑스몰점)
Ẩm thực Nhật Bản Syogun Seutapildeukoekseumoljeom (쇼군 스타필드코엑스몰점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 3.95 (1,220) 📍 Samseong & COEX ★ 3.95 (1,220) ₩10.000–20.000
Nome Ijakaya Samseongjeom (노메 이자카야 삼성점)
Vui chơi về đêm Nome Ijakaya Samseongjeom (노메 이자카야 삼성점) Vui chơi về đêm tại Samseong & COEX · ★ 4.29 (448) 📍 Samseong & COEX ★ 4.29 (448) ₩20.000–30.000
Seusidoson Hyeondaebaekhwajeom Muyeoksenteojeom (스시도손 현대백화점 무역센터점)
Ẩm thực Nhật Bản Seusidoson Hyeondaebaekhwajeom Muyeoksenteojeom (스시도손 현대백화점 무역센터점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.44 (89) 📍 Samseong & COEX ★ 4.44 (89) ₩50.000–100.000
Hwasusa (화수사)
Ẩm thực Nhật Bản Hwasusa (화수사) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.57 (144) 📍 Samseong & COEX ★ 4.57 (144) ₩50.000–100.000
Okadong (오카동)
Ẩm thực Nhật Bản Okadong (오카동) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.86 (1,355) 📍 Samseong & COEX ★ 4.86 (1,355) ₩10.000–20.000
Menyamiko Cheongdamyeokjeom (멘야미코 청담역점)
Ẩm thực Nhật Bản Menyamiko Cheongdamyeokjeom (멘야미코 청담역점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.3 (580) 📍 Samseong & COEX ★ 4.30 (580) ₩10.000–20.000
Donggyeong (동경)
Ẩm thực Nhật Bản Donggyeong (동경) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 3.93 (2,104) 📍 Samseong & COEX ★ 3.93 (2,104) ₩10.000–20.000
Inase (이나세)
Ẩm thực Nhật Bản Inase (이나세) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.36 (2,295) 📍 Samseong & COEX ★ 4.36 (2,295) ₩10.000–20.000
Jikan Samseong1Hojeom (지칸 삼성1호점)
Vui chơi về đêm Jikan Samseong1Hojeom (지칸 삼성1호점) Vui chơi về đêm tại Samseong & COEX · ★ 4.96 (620) 📍 Samseong & COEX ★ 4.96 (620) ₩30.000–50.000
Yakidori Suda (야키도리 수다)
Vui chơi về đêm Yakidori Suda (야키도리 수다) Vui chơi về đêm tại Samseong & COEX · ★ 4.96 (1,085) 📍 Samseong & COEX ★ 4.96 (1,086) ₩10.000–20.000
Seusicheukamu Pareunaseumoljeom (스시츠카무 파르나스몰점)
Ẩm thực Nhật Bản Seusicheukamu Pareunaseumoljeom (스시츠카무 파르나스몰점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.56 (1,775) 📍 Samseong & COEX ★ 4.56 (1,793) ₩10.000–20.000
Kusiiloi (쿠시일오이)
Vui chơi về đêm Kusiiloi (쿠시일오이) Vui chơi về đêm tại Samseong & COEX · ★ 4.58 (471) 📍 Samseong & COEX ★ 4.58 (471) ₩20.000–30.000
Itsyou (잇쇼우)
Ẩm thực Nhật Bản Itsyou (잇쇼우) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.37 (850) 📍 Samseong & COEX ★ 4.38 (850) ₩10.000–20.000
Mensyoku Koekseujeom (멘쇼쿠 코엑스점)
Ẩm thực Nhật Bản Mensyoku Koekseujeom (멘쇼쿠 코엑스점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 3.82 (178) 📍 Samseong & COEX ★ 3.82 (178) ₩10.000–20.000
Suda Samseong2Hojeom (수다 삼성2호점)
Vui chơi về đêm Suda Samseong2Hojeom (수다 삼성2호점) Vui chơi về đêm tại Samseong & COEX · ★ 4.7 (823) 📍 Samseong & COEX ★ 4.70 (824) ₩20.000–30.000
Syoji Samseongbonjeom (쇼지 삼성본점)
Ẩm thực Nhật Bản Syoji Samseongbonjeom (쇼지 삼성본점) Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.85 (942) 📍 Samseong & COEX ★ 4.85 (969) ₩10.000–20.000
Ranjuku Samseongjeom (란주쿠 삼성점)
Vui chơi về đêm Ranjuku Samseongjeom (란주쿠 삼성점) Vui chơi về đêm tại Samseong & COEX · ★ 4.51 (769) 📍 Samseong & COEX ★ 4.51 (771) ₩20.000–30.000
🍽️
Ẩm thực Hàn Dodamjuk Iyagi (도담죽 이야기) Ẩm thực Hàn tại Samseong & COEX · ★ 0 (5) 📍 Samseong & COEX ★ 0.00 (5)
Samseonghanbangsamgyetang (삼성한방삼계탕)
Gukbap & Seolleongtang Samseonghanbangsamgyetang (삼성한방삼계탕) Gukbap & Seolleongtang tại Samseong & COEX · ★ 4.23 (114) 📍 Samseong & COEX ★ 4.23 (114) ₩10.000–20.000
Jayeonuiwonjuk (자연의원죽)
Gukbap & Seolleongtang Jayeonuiwonjuk (자연의원죽) Gukbap & Seolleongtang tại Samseong & COEX · ★ 4.39 (232) 📍 Samseong & COEX ★ 4.39 (232) ₩10.000–20.000
Angkko (앙꼬)
Cà phê specialty Angkko (앙꼬) Cà phê specialty tại Samseong & COEX · ★ 4.5 (632) 📍 Samseong & COEX ★ 4.50 (632) Dưới ₩10.000
Gobongsamgyetang Koekseujeom (고봉삼계탕 코엑스점)
Gukbap & Seolleongtang Gobongsamgyetang Koekseujeom (고봉삼계탕 코엑스점) Gukbap & Seolleongtang tại Samseong & COEX · ★ 4.36 (1,315) 📍 Samseong & COEX ★ 4.36 (1,314) ₩20.000–30.000
Jihohanbangsamgyetang Samseongjeom (지호한방삼계탕 삼성점)
Gukbap & Seolleongtang Jihohanbangsamgyetang Samseongjeom (지호한방삼계탕 삼성점) Gukbap & Seolleongtang tại Samseong & COEX · ★ 4.29 (422) 📍 Samseong & COEX ★ 4.29 (422) ₩20.000–30.000
Hanppurijuk Hyeondaebaekhwajeom Muyeoksenteojeom (한뿌리죽 현대백화점 무역센터점)
Gukbap & Seolleongtang Hanppurijuk Hyeondaebaekhwajeom Muyeoksenteojeom (한뿌리죽 현대백화점 무역센터점) Gukbap & Seolleongtang tại Samseong & COEX · ★ 4.08 (7) 📍 Samseong & COEX ★ 4.08 (7) ₩10.000–20.000
3Cheung Naengsamjip (3층 냉삼집)
Ẩm thực Hàn 3Cheung Naengsamjip (3층 냉삼집) Ẩm thực Hàn tại Samseong & COEX · ★ 0.5 (7) 📍 Samseong & COEX ★ 0.50 (7) Dưới ₩10.000
🍽️
Ẩm thực Hàn Jeonjuhaengbokbapsang (전주행복밥상) Ẩm thực Hàn tại Samseong & COEX · ★ 4.35 (177) 📍 Samseong & COEX ★ 4.35 (177) Dưới ₩10.000
Kapedeodeusyong (카페더드숑)
Ẩm thực Hàn Kapedeodeusyong (카페더드숑) Ẩm thực Hàn tại Samseong & COEX · ★ 4.71 (236) 📍 Samseong & COEX ★ 4.71 (236) ₩10.000–20.000
Jeonjujip (전주집)
Ẩm thực Hàn Jeonjujip (전주집) Ẩm thực Hàn tại Samseong & COEX · ★ 4.22 (113) 📍 Samseong & COEX ★ 4.22 (113) ₩10.000–20.000
Sanhogol (산호골)
Ẩm thực Hàn Sanhogol (산호골) Ẩm thực Hàn tại Samseong & COEX · ★ 4.52 (66) 📍 Samseong & COEX ★ 4.52 (66) ₩10.000–20.000
Seoulbapsang (서울밥상)
Ẩm thực Hàn Seoulbapsang (서울밥상) Ẩm thực Hàn tại Samseong & COEX · ★ 4.21 (249) 📍 Samseong & COEX ★ 4.21 (250)