Beijing (베이징)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.31 (235)
📍 Samseong & COEX
Syanghwa (샹화)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 5 (12)
📍 Samseong & COEX ₩20.000–30.000
Ohansu Uyukmyeonga Seonreung2Hojeom (오한수 우육면가 선릉2호점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.44 (289)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Geumyong (금용)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.33 (484)
📍 Samseong & COEX Dưới ₩10.000
Sinrayangkkochi Samseongdongjeom (신라양꼬치 삼성동점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.24 (103)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Cheongdam Samseongjeom (청담 삼성점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.18 (311)
📍 Samseong & COEX ₩30.000–50.000
Maratokki Samseongjeom (마라토끼 삼성점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.57 (461)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Haejungcheon (해중천)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.22 (702)
📍 Samseong & COEX ₩30.000–50.000
Manrijangseong (만리장성)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.22 (542)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Donggang (동강)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.38 (446)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Riching (리칭)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.83 (118)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Ilgongjungsik (일공중식)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.28 (357)
📍 Samseong & COEX ₩30.000–50.000
Umyeongwan Seutapildeu Koekseumoljeom (우면관 스타필드 코엑스몰점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4 (239)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Yangsabuyangkkochi Samseongjeom (양사부양꼬치 삼성점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.93 (203)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Hwogwoya Pareunaseumoljeom (훠궈야 파르나스몰점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.54 (3,118)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Houseom Koekseujeom (호우섬 코엑스점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.76 (2,872)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Chibao Seutapildeu Koekseumoljeom (치바오 스타필드 코엑스몰점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.82 (2,783)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Timhowan Samseongjeom (팀호완 삼성점)
Naengmyeon & Kalguksu tại Samseong & COEX · ★ 4.38 (5,100)
📍 Samseong & COEX
🍽️
Heukbaekhong Koekseumoljeom (흑백홍 코엑스몰점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.23 (1,081)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Tientientien (티엔티엔티엔)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.38 (463)
📍 Samseong & COEX ₩20.000–30.000
Chaijin (차이진)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 5 (56)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Bulia Samseongjeom (불이아 삼성점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.71 (509)
📍 Samseong & COEX ₩20.000–30.000
Chai 797 Pareunaseumol (Chai 797 파르나스몰)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.74 (1,131)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Nippongnaeppong Koekseujeom (니뽕내뽕 코엑스점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.23 (2,748)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Dimdimseom Pareunaseumoljeom (딤딤섬 파르나스몰점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.33 (5,499)
📍 Samseong & COEX Dưới ₩10.000
Sinwanguyukmyeon (신왕우육면)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.94 (417)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Gwisinbanjeom (귀신반점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.36 (843)
📍 Samseong & COEX Dưới ₩10.000
Chinchin (친친)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.21 (617)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Chairin (차이린)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.26 (607)
📍 Samseong & COEX ₩30.000–50.000
Sichuanhauseu Samseongjeom (시추안하우스 삼성점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.43 (1,671)
📍 Samseong & COEX ₩30.000–50.000
Geuraendeu Inteokeontinental Seoul Pareunaseu Weiru (그랜드 인터컨티넨탈 서울 파르나스 웨이루)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.63 (191)
📍 Samseong & COEX Trên ₩100.000
Deoraundeu Samseongjeom (더라운드 삼성점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.38 (345)
📍 Samseong & COEX Trên ₩100.000
Ihwawon (이화원)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.39 (642)
📍 Samseong & COEX ₩20.000–30.000
Gangnamyeonga (강남연가)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.91 (918)
📍 Samseong & COEX ₩20.000–30.000
Dowonseutail Muyeoksenteojeom (도원스타일 무역센터점)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.43 (1,091)
📍 Samseong & COEX ₩50.000–100.000
Hosingak (호신각)
Ẩm thực Trung Hoa tại Samseong & COEX · ★ 4.55 (1,088)
📍 Samseong & COEX ₩20.000–30.000
Maksseolihoe Samseongbonjeom Byeolgwan (막썰이회 삼성본점 별관)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.5 (30)
📍 Samseong & COEX
Samjeongbokjip (삼정복집)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.43 (63)
📍 Samseong & COEX Trên ₩100.000
Otai Huku (오타이 후쿠)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.76 (31)
📍 Samseong & COEX ₩20.000–30.000
Songgangminmuljangeo (송강민물장어)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.66 (435)
📍 Samseong & COEX
Dueomari Samseongjeom (두어마리 삼성점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.84 (255)
📍 Samseong & COEX ₩20.000–30.000
Musyamusya (무샤무샤)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.43 (665)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Donggyeonggyudong Gangnamgucheongjeom (동경규동 강남구청점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.89 (426)
📍 Samseong & COEX Dưới ₩10.000
Beuraundonkkaseu Gangnamgucheongyeokjeom (브라운돈까스 강남구청역점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.32 (465)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Beurikkeori Seutapildeu Koekseujeom (브릭커리 스타필드 코엑스점)
Ẩm thực châu Á tại Samseong & COEX · ★ 4.82 (532)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Gacheumong Samseongjeom (가츠몽 삼성점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.21 (463)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Daewonjeong (대원정)
Ẩm thực Hàn tại Samseong & COEX · ★ 4.6 (529)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Gisoya Samseongdongbonjeom1Hojeom (기소야 삼성동본점1호점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.27 (818)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Beuraundonkkaseu Seonreungjeom (브라운돈까스 선릉점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.32 (553)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Cheongdamsu Cheongdamyeokjeom (청담수 청담역점)
Ẩm thực Hàn tại Samseong & COEX · ★ 4.8 (396)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Denkikacheu Samseongbonjeom (덴키카츠 삼성본점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.82 (1,677)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
🍽️
Sonoya Koekseumoljeom (소노야 코엑스몰점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.12 (874)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Ucheuwa (우츠와)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.34 (663)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Songgangjemyeonso Gangnamsamseong Jikyeongjeom (송강제면소 강남삼성 직영점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4 (172)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Mainichiramen Samseongnibosijeom (마이니치라멘 삼성니보시점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.57 (567)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Deoramenwo Hyeondaebaekhwajeom Muyeoksenteojeom (더라멘워 현대백화점 무역센터점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.91 (328)
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
🍽️
Koekseu20 Teiseutilreo (코엑스20 테이스틸러)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.29 (63)
📍 Samseong & COEX
Ensoku (엔소쿠)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 4.63 (54)
📍 Samseong & COEX Dưới ₩10.000
Yukchochamchi Gangnamgucheongjeom (육초참치 강남구청점)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX
📍 Samseong & COEX ₩10.000–20.000
Seusitaisyu (스시타이슈)
Ẩm thực Nhật Bản tại Samseong & COEX · ★ 0 (27)
📍 Samseong & COEX Trên ₩100.000